tỉ tê

  1. roucouler.
    • Cặp tình nhân tỉ tê
      les deux amoureux roucoulent.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tỉ tê"

tỉ tê
Hai cô gái tỉ tê với nhau trên chiếc ghế dài trong công viên.